ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giám định" (1件)
giám định
日本語
動鑑定する
Giám định ADN để xác định danh tính.
身元特定のためにDNA鑑定を行う。
類語検索結果 "giám định" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giám định" (2件)
Giám định ADN để xác định danh tính.
身元特定のためにDNA鑑定を行う。
Đến chặng tiếp theo của quá trình giám định ADN.
DNA鑑定プロセスの次の段階へ。
